Tìm thấy: 10760.241. LÊ THỊ THU HẰNG
TA5_65. Review 3 Part 3/ Lê Thị Thu Hằng: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
242. NGUYỄN THỊ KIM CÚC
Đề kiểm tra Anh 6 kì 1/ Nguyễn Thị Kim Cúc: biên soạn; THCS Ninh Mỹ.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;
243. NGUYỄN THỊ KIM CÚC
Đề Kiểm Tra Anh 9 kì 1/ Nguyễn Thị Kim Cúc: biên soạn; THCS Ninh Mỹ.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh;
244. LÃ THỊ DUYÊN
Đề Kiểm Tra Anh 8 kì 1/ Lã Thị Duyên: biên soạn; THCS Ninh Mỹ.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh;
245. LÃ THỊ DUYÊN
Đề Kiểm Tra Anh 7 kì 1/ Lã Thị Duyên: biên soạn; THCS Ninh Mỹ.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh;
246. TRẦN THỊ MỸ LỆ
Unit 5: Natural wonders of Vietnam: Kì quan thiên nhiên Việt Nam/ Trần Thị Mỹ Lệ: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
247. TRẦN VĂN MIÊN
Period 55:UNIT 7 TRAFFIC: Lesson: GETTING STA RTED/ Trần Văn Miên Trường THCS Trường Đông.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
248. NGUYỄN THỊ HUỆ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1/ Nguyễn Thị Huệ: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;
249. NGUYỄN THỊ HUỆ
Unit 5: Our Customs and traditions/ Nguyễn Thị Huệ: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
250. NGUYỄN THỊ HUỆ
unit3: Teenagers lesson 2 A closer look 1/ Nguyễn Thị Huệ: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
251. TỐNG THỊ THU HIỀN
Đề kiểm tra cuối kỳ 1/ Tống Thị Thu Hiền: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh;
252. TỐNG THỊ THU HIỀN
Lesson 2: A CLOSER LOOK 1/ Tống Thị Thu Hiền: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
253. TỐNG THỊ THU HIỀN
Lesson 1- getting started/ Tống Thị Thu Hiền: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
254. MAI THỊ PHƯƠNG THU
Đề kiểm tra cuối kỳ 1/ Mai Thị Phương Thu: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh;
255. TRẦN THỊ MỸ
UNIT 5: SCIENCE AND TECHNOLOGY: Period :55 Lesson 1.1 – Vocabulary and Reading/ Trần Thị Mỹ: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
256. PHẠM NGỌC TRAI
UNIT 6: EDUCATION: Period 57: LESSON 1.3 – PRONUNCIATION + SPEAKING/ Phạm Ngọc Trai: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;
257. MAI THỊ PHƯƠNG THU
Unit 6: VIETNAMESE LIFESTYLE: THEN AND NoW/ Mai Thị Phương Thu: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh;
258. MAI THỊ PHƯƠNG THU
Unit 6: LIFESTYLE/ Mai Thị Phương Thu: biên soạn; Trường THCS Cát Khánh.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;