Tìm thấy: 10760.401. PHẠM ĐỨC THỊNH
Period 55: Lesson – Unit Overview (Page 54)/ Phạm Đức Thịnh: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025-2026
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
402. MAI THỊ HIỀN
New words and listening. Và Lesson 1.2 Grammar/ Mai Thị Hiền: biên soạn; TVT. THCS Thịnh Đức.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;
403. MAI THỊ HIỀN
Unit 5. Around town. Lesson 1.1/ Mai Thị Hiền: biên soạn; TVT. THCS Thịnh Đức.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;
404. NGUYỄN THỊ LỆ YẾN
Lesson 7 : Looking back & Project/ Nguyễn Thị Lệ Yến: biên soạn; Trường THCS Hòa Thạch.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
405. VŨ THU THỦY
Unit6: Our school facilites lesson 1/ VŨ THU THỦY: biên soạn; TH Đông Kinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;
406. VŨ THU THỦY
Unit5 Things we can do lesson3/ VŨ THU THỦY: biên soạn; TH Đông Kinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;
407. LA HOA
Unit7: Lesson 3 Period 6/ LA HOA: biên soạn; TH Đông Kinh.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;
408. NGUYỄN THỊ PHỤ
Fun time Period 3: Fun time Period 3/ Nguyễn Thị Phụ: biên soạn; TH BÌNH THUẬN.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;
409. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
410. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
411. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 18 Tiếng Anh 4 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
412. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 9- Lesson 3- Period 6/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Bài giảng;
413. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 12- Lesson 1- Period 1/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
414. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 11- Leson 3- Period 6/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
415. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Period 45: Unit 6: Vietnamese lifestyle: Then and now Lesson 4: Communication / Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
416. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Period 37: Unit 5: Our experiences Lesson 3: A closer look 2/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
417. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Period 37: Unit 5: Our experiences Lesson 3: A closer look 2/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
418. NGUYỄN THỊ HUYỀN
Period31. Unit 4: Remembering the past Lesson 4: Communication/ Nguyễn Thị Huyền: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;